The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn kiểm định tiếng Anh là gì?

hạn kiểm định tiếng Anh là inspection deadline /ɪnˈspɛkʃən ˈdɛdlaɪn/. Thời hạn cuối cùng để kiểm tra hoặc xác nhận tính hợp lệ của một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "hạn kiểm định" tiếng Anh là "inspection deadline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inspection deadline

Danh từ
/ɪnˈspɛkʃən ˈdɛdlaɪn/

Ví dụ câu với hạn kiểm định / inspection deadline

  1. 1

    Chúng tôi phải hoàn thành kiểm định trước hạn kiểm định để đảm bảo sản phẩm được phép lưu hành.

    We must complete the inspection before the inspection deadline to ensure the product is allowed to circulate.

  2. 2

    Hạn kiểm định của xe ô tô đã đến, cần kiểm tra lại để tiếp tục sử dụng.

    The car's inspection deadline has passed, it needs to be checked again to continue using it.

Ghi chú dùng từ hạn kiểm định

Hạn kiểm định là thời điểm cuối cùng để thực hiện kiểm tra hoặc xác nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kiểm tra' (inspection), 'giám định' (assessment), và 'phê duyệt' (approval).

Video minh hoạ hạn kiểm định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn kiểm định

Câu hỏi thường gặp về "hạn kiểm định"

Hạn kiểm định tiếng Anh là gì?

Hạn kiểm định tiếng Anh là "inspection deadline" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn cuối cùng để kiểm tra hoặc xác nhận tính hợp lệ của một thứ gì đó.

"inspection deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inspection deadline" nghĩa tiếng Việt là "hạn kiểm định". Hạn kiểm định là thời điểm cuối cùng để thực hiện kiểm tra hoặc xác nhận.

Phát âm "inspection deadline" như thế nào?

"inspection deadline" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inspection deadline"?

We must complete the inspection before the inspection deadline to ensure the product is allowed to circulate. — Chúng tôi phải hoàn thành kiểm định trước hạn kiểm định để đảm bảo sản phẩm được phép lưu hành.