The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn nộp bài tiếng Anh là gì?

hạn nộp bài tiếng Anh là Submission deadline /səbˈmɪʃən ˈdɛdlaɪn/. Thời hạn cuối cùng để nộp bài hoặc công việc.

Hình minh hoạ "hạn nộp bài" tiếng Anh là "Submission deadline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Submission deadline

Danh từ
/səbˈmɪʃən ˈdɛdlaɪn/

Ví dụ câu với hạn nộp bài / Submission deadline

  1. 1

    Bạn cần hoàn thành bài tập trước hạn nộp bài.

    You need to finish the assignment before the submission deadline.

  2. 2

    Hạn nộp bài đã bị gia hạn đến ngày thứ Sáu.

    The submission deadline has been extended to Friday.

Ghi chú dùng từ hạn nộp bài

Hạn nộp bài là thời điểm cuối cùng để gửi bài hoặc công việc. Các thuật ngữ liên quan: deadline (thời hạn cuối), due date (ngày nộp), submission (nộp bài).

Video minh hoạ hạn nộp bài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn nộp bài

Câu hỏi thường gặp về "hạn nộp bài"

Hạn nộp bài tiếng Anh là gì?

Hạn nộp bài tiếng Anh là "Submission deadline" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn cuối cùng để nộp bài hoặc công việc.

"Submission deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Submission deadline" nghĩa tiếng Việt là "hạn nộp bài". Hạn nộp bài là thời điểm cuối cùng để gửi bài hoặc công việc.

Phát âm "Submission deadline" như thế nào?

"Submission deadline" có phiên âm IPA /səbˈmɪʃən ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Submission deadline"?

You need to finish the assignment before the submission deadline. — Bạn cần hoàn thành bài tập trước hạn nộp bài.