Tiếng Việt
Hạn nộp thuế tiếng Anh là gì?
hạn nộp thuế tiếng Anh là Tax deadline /tæks ˈdɛdlaɪn/. Thời hạn cuối cùng để nộp các khoản thuế theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tax deadline
Ví dụ câu với hạn nộp thuế / Tax deadline
- 1
Bạn cần nộp thuế trước hạn nộp thuế để tránh phạt.
You need to submit your taxes before the tax deadline to avoid penalties.
- 2
Hạn nộp thuế năm nay là ngày 30 tháng 4.
This year's tax deadline is April 30th.
Ghi chú dùng từ hạn nộp thuế
Hạn nộp thuế là thời điểm cuối cùng để nộp thuế theo quy định. Các từ liên quan: 'tax return' (tờ khai thuế), 'tax payment' (khoản thuế phải nộp), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ hạn nộp thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn nộp thuế
Câu hỏi thường gặp về "hạn nộp thuế"
Hạn nộp thuế tiếng Anh là gì?
Hạn nộp thuế tiếng Anh là "Tax deadline" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn cuối cùng để nộp các khoản thuế theo quy định của pháp luật.
"Tax deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tax deadline" nghĩa tiếng Việt là "hạn nộp thuế". Hạn nộp thuế là thời điểm cuối cùng để nộp thuế theo quy định.
Phát âm "Tax deadline" như thế nào?
"Tax deadline" có phiên âm IPA /tæks ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tax deadline"?
You need to submit your taxes before the tax deadline to avoid penalties. — Bạn cần nộp thuế trước hạn nộp thuế để tránh phạt.