Tiếng Việt
Hạn ngạch tiếng Anh là gì?
hạn ngạch tiếng Anh là Quota /ˈkwəʊtə/. Hạn mức hoặc giới hạn số lượng được phép hoặc được cấp cho một mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quota
Ví dụ câu với hạn ngạch / Quota
- 1
Hạn ngạch nhập khẩu đã được điều chỉnh lại để phù hợp với khả năng sản xuất của các nhà máy trong nước.
The company reached its import quota for the year.
- 2
Chỉ tiêu hạn ngạch tuyển dụng của công ty là 50 nhân viên mới mỗi năm.
The recruitment quota for the company is 50 new employees per year.
Ghi chú dùng từ hạn ngạch
Hạn ngạch thường liên quan đến giới hạn về số lượng hoặc giá trị trong các lĩnh vực như nhập khẩu, tuyển dụng. Các từ liên quan gồm: 'limit' (giới hạn), 'cap' (giới hạn trên), 'allocation' (phân bổ).
Video minh hoạ hạn ngạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạn ngạch
Câu hỏi thường gặp về "hạn ngạch"
Hạn ngạch tiếng Anh là gì?
Hạn ngạch tiếng Anh là "Quota" (danh từ), nghĩa là: Hạn mức hoặc giới hạn số lượng được phép hoặc được cấp cho một mục đích cụ thể.
"Quota" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quota" nghĩa tiếng Việt là "hạn ngạch". Hạn ngạch thường liên quan đến giới hạn về số lượng hoặc giá trị trong các lĩnh vực như nhập khẩu, tuyển dụng.
Phát âm "Quota" như thế nào?
"Quota" có phiên âm IPA /ˈkwəʊtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quota"?
The company reached its import quota for the year. — Hạn ngạch nhập khẩu đã được điều chỉnh lại để phù hợp với khả năng sản xuất của các nhà máy trong nước.