Tiếng Việt
Hàng binh tiếng Anh là gì?
hàng binh tiếng Anh là surrendered soldier /səˈrɛndərd ˈsoʊlʤər/. Lính đã đầu hàng trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surrendered soldier
Ví dụ câu với hàng binh / surrendered soldier
- 1
The surrendered soldier was taken as a prisoner of war.
Người lính hàng binh đã bị bắt làm tù binh trong chiến tranh.
- 2
After the battle, many surrendered soldiers were treated humanely.
Sau trận chiến, nhiều hàng binh đã được đối xử nhân đạo.
Ghi chú dùng từ hàng binh
Hàng binh là người đã đầu hàng trong chiến tranh. Các từ liên quan: chiến tranh (war), tù binh (prisoner of war), chiến dịch (campaign).
Video minh hoạ hàng binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng binh
Câu hỏi thường gặp về "hàng binh"
Hàng binh tiếng Anh là gì?
Hàng binh tiếng Anh là "surrendered soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính đã đầu hàng trong chiến tranh hoặc xung đột.
"surrendered soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surrendered soldier" nghĩa tiếng Việt là "hàng binh". Hàng binh là người đã đầu hàng trong chiến tranh.
Phát âm "surrendered soldier" như thế nào?
"surrendered soldier" có phiên âm IPA /səˈrɛndərd ˈsoʊlʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surrendered soldier"?
Người lính hàng binh đã bị bắt làm tù binh trong chiến tranh. — The surrendered soldier was taken as a prisoner of war.