Tiếng Việt
Hàng cận date tiếng Anh là gì?
hàng cận date tiếng Anh là Near-expiry goods /nɪər-ˈɛkspaɪri ɡʊdz/. Hàng hóa sắp hết hạn sử dụng, cần tiêu thụ nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Near-expiry goods
Ví dụ câu với hàng cận date / Near-expiry goods
- 1
Chúng tôi giảm giá các mặt hàng cận date để tránh lãng phí.
We discounted near-expiry goods to prevent waste.
- 2
Siêu thị thường bán hàng cận date với giá rẻ hơn.
Supermarkets often sell near-expiry items at lower prices.
Ghi chú dùng từ hàng cận date
Hàng cận date là các sản phẩm gần hết hạn sử dụng, cần tiêu thụ trong thời gian ngắn. Các thuật ngữ liên quan: 'expiry date' (ngày hết hạn), 'perishable goods' (hàng dễ hỏng), 'discount' (giảm giá).
Video minh hoạ hàng cận date
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng cận date
Câu hỏi thường gặp về "hàng cận date"
Hàng cận date tiếng Anh là gì?
Hàng cận date tiếng Anh là "Near-expiry goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa sắp hết hạn sử dụng, cần tiêu thụ nhanh chóng.
"Near-expiry goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Near-expiry goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng cận date". Hàng cận date là các sản phẩm gần hết hạn sử dụng, cần tiêu thụ trong thời gian ngắn.
Phát âm "Near-expiry goods" như thế nào?
"Near-expiry goods" có phiên âm IPA /nɪər-ˈɛkspaɪri ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Near-expiry goods"?
We discounted near-expiry goods to prevent waste. — Chúng tôi giảm giá các mặt hàng cận date để tránh lãng phí.