Tiếng Việt
Hàng đểu tiếng Anh là gì?
hàng đểu tiếng Anh là Fake goods /feɪk ɡʊdz/. Hàng giả, hàng nhái không chính hãng, thường nhằm lừa đảo người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fake goods
Ví dụ câu với hàng đểu / Fake goods
- 1
Anh ấy mua hàng đểu ở chợ để bán lại kiếm lời.
He bought fake goods at the market to resell for profit.
- 2
Hàng đểu thường kém chất lượng và có thể gây hại cho người dùng.
Fake goods are often of poor quality and can be harmful to consumers.
Ghi chú dùng từ hàng đểu
Hàng đểu là hàng giả, hàng nhái không chính hãng, thường dùng để lừa đảo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hàng nhái' (counterfeit goods), 'hàng giả' (fake), và 'hàng kém chất lượng' (poor quality goods).
Video minh hoạ hàng đểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng đểu
Câu hỏi thường gặp về "hàng đểu"
Hàng đểu tiếng Anh là gì?
Hàng đểu tiếng Anh là "Fake goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng giả, hàng nhái không chính hãng, thường nhằm lừa đảo người tiêu dùng.
"Fake goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fake goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng đểu". Hàng đểu là hàng giả, hàng nhái không chính hãng, thường dùng để lừa đảo.
Phát âm "Fake goods" như thế nào?
"Fake goods" có phiên âm IPA /feɪk ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fake goods"?
He bought fake goods at the market to resell for profit. — Anh ấy mua hàng đểu ở chợ để bán lại kiếm lời.