Tiếng Việt
Bản sắc tiếng Anh là gì?
bản sắc tiếng Anh là identity /aɪˈdɛntəti/. Danh từ chỉ đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt một cá nhân hoặc nhóm với những người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
identity
Ví dụ câu với bản sắc / identity
- 1
Mỗi người đều có bản sắc riêng của mình.
Everyone has their own unique identity.
- 2
Bản sắc văn hóa của đất nước này rất phong phú.
The cultural identity of this country is very rich.
Ghi chú dùng từ bản sắc
Bản sắc thể hiện đặc điểm riêng biệt của cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'personality' (tính cách), 'heritage' (di sản), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ bản sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản sắc
Câu hỏi thường gặp về "bản sắc"
Bản sắc tiếng Anh là gì?
Bản sắc tiếng Anh là "identity" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ đặc điểm riêng biệt giúp phân biệt một cá nhân hoặc nhóm với những người khác.
"identity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"identity" nghĩa tiếng Việt là "bản sắc". Bản sắc thể hiện đặc điểm riêng biệt của cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "identity" như thế nào?
"identity" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "identity"?
Everyone has their own unique identity. — Mỗi người đều có bản sắc riêng của mình.