Tiếng Việt
Bản sắc văn hóa tiếng Anh là gì?
bản sắc văn hóa tiếng Anh là cultural identity /ˈkʌlʧərəl aɪˈdɛntəti/. Danh từ chỉ đặc điểm và giá trị riêng biệt của một nền văn hóa, giúp phân biệt với các nền văn hóa khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultural identity
Ví dụ câu với bản sắc văn hóa / cultural identity
- 1
Bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia phản ánh lịch sử và truyền thống của họ.
The cultural identity of a nation is reflected in its traditions and customs.
- 2
Việc bảo tồn bản sắc văn hóa là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng của nhân loại.
Preserving cultural identity is essential to maintain human diversity.
Ghi chú dùng từ bản sắc văn hóa
Bản sắc văn hóa giúp phân biệt các nền văn hóa khác nhau. Các thuật ngữ liên quan: truyền thống (tradition), di sản (heritage), đa dạng (diversity).
Video minh hoạ bản sắc văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản sắc văn hóa
- bản sắc văn hóa dân tộcnational identity
- SắcSharp
- vănLiterature
- bản sắcidentity
- văn hóaculture
- nhân vịpersonal identity
- Bộ nhận diệnIdentity package
- hằng đẳng thứcidentity
- bệnh đa nhân cáchdissociative identity disorder
- căn cước công dânidentity card
- người đa nhân cáchperson with dissociative identity disorder (DID)
- xác nhận danh tínhIdentity verification
Câu hỏi thường gặp về "bản sắc văn hóa"
Bản sắc văn hóa tiếng Anh là gì?
Bản sắc văn hóa tiếng Anh là "cultural identity" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ đặc điểm và giá trị riêng biệt của một nền văn hóa, giúp phân biệt với các nền văn hóa khác.
"cultural identity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultural identity" nghĩa tiếng Việt là "bản sắc văn hóa". Bản sắc văn hóa giúp phân biệt các nền văn hóa khác nhau.
Phát âm "cultural identity" như thế nào?
"cultural identity" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧərəl aɪˈdɛntəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultural identity"?
The cultural identity of a nation is reflected in its traditions and customs. — Bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia phản ánh lịch sử và truyền thống của họ.