Tiếng Việt
Căn cước công dân tiếng Anh là gì?
căn cước công dân tiếng Anh là identity card /aɪˈdɛntəti kɑrd/. Chứng minh nhân dân, giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp để xác định danh tính cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
identity card
Ví dụ câu với căn cước công dân / identity card
- 1
Bạn cần mang căn cước công dân khi làm thủ tục đăng ký.
You need to bring your identity card when registering.
- 2
Căn cước công dân của tôi đã hết hạn.
My identity card has expired.
Ghi chú dùng từ căn cước công dân
Căn cước công dân là giấy tờ nhận dạng cá nhân quan trọng tại Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'chứng minh nhân dân' (ID card), 'hộ chiếu' (passport), 'giấy phép lái xe' (driver's license).
Video minh hoạ căn cước công dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cước công dân
Câu hỏi thường gặp về "căn cước công dân"
Căn cước công dân tiếng Anh là gì?
Căn cước công dân tiếng Anh là "identity card" (danh từ), nghĩa là: Chứng minh nhân dân, giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp để xác định danh tính cá nhân.
"identity card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"identity card" nghĩa tiếng Việt là "căn cước công dân". Căn cước công dân là giấy tờ nhận dạng cá nhân quan trọng tại Việt Nam.
Phát âm "identity card" như thế nào?
"identity card" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntəti kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "identity card"?
You need to bring your identity card when registering. — Bạn cần mang căn cước công dân khi làm thủ tục đăng ký.