Tiếng Việt
Nhân vị tiếng Anh là gì?
nhân vị tiếng Anh là personal identity /ˈpɜːsənəl aɪˈdɛntɪti/. Danh từ chỉ nhận dạng cá nhân, đặc trưng riêng biệt của mỗi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal identity
Ví dụ câu với nhân vị / personal identity
- 1
Bạn cần xác minh nhân vị của mình để đăng nhập vào hệ thống.
You need to verify your personal identity to log into the system.
- 2
Chứng minh nhân dân là một phần quan trọng của nhân vị.
The identity card is an important part of personal identity.
Ghi chú dùng từ nhân vị
Nhân vị liên quan đến nhận dạng cá nhân, như ID, hộ chiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm: identity (nhận dạng), authentication (xác thực), privacy (quyền riêng tư).
Video minh hoạ nhân vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhân vị
Câu hỏi thường gặp về "nhân vị"
Nhân vị tiếng Anh là gì?
Nhân vị tiếng Anh là "personal identity" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ nhận dạng cá nhân, đặc trưng riêng biệt của mỗi người.
"personal identity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal identity" nghĩa tiếng Việt là "nhân vị". Nhân vị liên quan đến nhận dạng cá nhân, như ID, hộ chiếu.
Phát âm "personal identity" như thế nào?
"personal identity" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənəl aɪˈdɛntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal identity"?
You need to verify your personal identity to log into the system. — Bạn cần xác minh nhân vị của mình để đăng nhập vào hệ thống.