Tiếng Việt
Hàng độc tiếng Anh là gì?
hàng độc tiếng Anh là Unique goods /juˈniːk ɡʊdz/. Hàng độc là những mặt hàng đặc biệt, hiếm có, không phổ biến trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unique goods
Ví dụ câu với hàng độc / Unique goods
- 1
This shop sells unique goods that you can't find anywhere else.
Cửa hàng này bán hàng độc mà bạn không thể tìm thấy ở nơi nào khác.
- 2
She collects unique goods from different countries.
Cô ấy sưu tập hàng độc từ các quốc gia khác nhau.
Ghi chú dùng từ hàng độc
Hàng độc là những mặt hàng đặc biệt, hiếm có. Các từ liên quan: 'rare items' (đồ hiếm), 'collectibles' (đồ sưu tập), 'limited edition' (phiên bản giới hạn).
Video minh hoạ hàng độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàng độc
Câu hỏi thường gặp về "hàng độc"
Hàng độc tiếng Anh là gì?
Hàng độc tiếng Anh là "Unique goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng độc là những mặt hàng đặc biệt, hiếm có, không phổ biến trên thị trường.
"Unique goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unique goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng độc". Hàng độc là những mặt hàng đặc biệt, hiếm có.
Phát âm "Unique goods" như thế nào?
"Unique goods" có phiên âm IPA /juˈniːk ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unique goods"?
Cửa hàng này bán hàng độc mà bạn không thể tìm thấy ở nơi nào khác. — This shop sells unique goods that you can't find anywhere else.