Tiếng Việt
Hàng đợi tiếng Anh là gì?
hàng đợi tiếng Anh là queue /kjuː/. dãy người hoặc vật xếp thành hàng chờ đến lượt hoặc để được phục vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
queue
Ví dụ câu với hàng đợi / queue
- 1
Tôi đã phải xếp hàng đợi mua vé xem phim.
I had to queue up to buy movie tickets.
- 2
Hàng đợi dài phía trước ngân hàng khiến tôi mất nhiều thời gian.
The long queue outside the bank made me lose a lot of time.
Ghi chú dùng từ hàng đợi
Hàng đợi là một danh từ chỉ tập hợp người hoặc vật xếp thành hàng chờ đợi. Các từ liên quan: 'line' (dãy, hàng), 'wait' (chờ đợi), 'line up' (xếp hàng).
Video minh hoạ hàng đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng đợi
Câu hỏi thường gặp về "hàng đợi"
Hàng đợi tiếng Anh là gì?
Hàng đợi tiếng Anh là "queue" (danh từ), nghĩa là: dãy người hoặc vật xếp thành hàng chờ đến lượt hoặc để được phục vụ.
"queue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"queue" nghĩa tiếng Việt là "hàng đợi". Hàng đợi là một danh từ chỉ tập hợp người hoặc vật xếp thành hàng chờ đợi.
Phát âm "queue" như thế nào?
"queue" có phiên âm IPA /kjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "queue"?
I had to queue up to buy movie tickets. — Tôi đã phải xếp hàng đợi mua vé xem phim.