Tiếng Việt
Hàng hỏng tiếng Anh là gì?
hàng hỏng tiếng Anh là Damaged goods /ˈdæmɪʤd gʊdz/. Hàng hóa bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Damaged goods
Ví dụ câu với hàng hỏng / Damaged goods
- 1
Cửa hàng đã trả lại hàng hỏng cho nhà sản xuất.
The store returned the damaged goods to the manufacturer.
- 2
Bạn có thể đổi hàng hỏng nếu còn giữ hóa đơn.
You can exchange damaged goods if you keep the receipt.
Ghi chú dùng từ hàng hỏng
Hàng hỏng là hàng bị lỗi hoặc hư hỏng, thường cần đổi hoặc sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan: 'defective items' (đồ lỗi), 'faulty products' (sản phẩm lỗi), 'return policy' (chính sách đổi trả).
Video minh hoạ hàng hỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng hỏng
Câu hỏi thường gặp về "hàng hỏng"
Hàng hỏng tiếng Anh là gì?
Hàng hỏng tiếng Anh là "Damaged goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa bị hư hỏng hoặc không còn sử dụng được.
"Damaged goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Damaged goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng hỏng". Hàng hỏng là hàng bị lỗi hoặc hư hỏng, thường cần đổi hoặc sửa chữa.
Phát âm "Damaged goods" như thế nào?
"Damaged goods" có phiên âm IPA /ˈdæmɪʤd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Damaged goods"?
The store returned the damaged goods to the manufacturer. — Cửa hàng đã trả lại hàng hỏng cho nhà sản xuất.