Tiếng Việt
Hàng hủy tiếng Anh là gì?
hàng hủy tiếng Anh là Discarded goods /dɪsˈkɑːrdɪd gʊdz/. Hàng hóa bị loại bỏ hoặc không còn sử dụng được nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discarded goods
Ví dụ câu với hàng hủy / Discarded goods
- 1
Các hàng hủy đã được đem đi tái chế.
The discarded goods were sent for recycling.
- 2
Chúng tôi thu gom hàng hủy để xử lý đúng quy trình.
We collect discarded goods for proper disposal.
Ghi chú dùng từ hàng hủy
Hàng hủy là các sản phẩm không còn giá trị sử dụng hoặc bị loại bỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'recycling' (tái chế), 'waste' (rác thải), 'recycling center' (trung tâm tái chế).
Video minh hoạ hàng hủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng hủy
Câu hỏi thường gặp về "hàng hủy"
Hàng hủy tiếng Anh là gì?
Hàng hủy tiếng Anh là "Discarded goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa bị loại bỏ hoặc không còn sử dụng được nữa.
"Discarded goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discarded goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng hủy". Hàng hủy là các sản phẩm không còn giá trị sử dụng hoặc bị loại bỏ.
Phát âm "Discarded goods" như thế nào?
"Discarded goods" có phiên âm IPA /dɪsˈkɑːrdɪd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discarded goods"?
The discarded goods were sent for recycling. — Các hàng hủy đã được đem đi tái chế.