Tiếng Việt
Hàng lạnh tiếng Anh là gì?
hàng lạnh tiếng Anh là Frozen goods /ˈfroʊzn gʊdz/. Hàng hóa được bảo quản ở nhiệt độ thấp để giữ độ tươi lâu, thường gồm các sản phẩm đông lạnh như thịt, rau quả, hải sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frozen goods
Ví dụ câu với hàng lạnh / Frozen goods
- 1
Chúng tôi mua hàng lạnh từ siêu thị về để dự trữ cho tuần tới.
We bought frozen goods from the supermarket to stock up for the week.
- 2
Hàng lạnh cần được vận chuyển trong điều kiện nhiệt độ thích hợp.
Frozen goods need to be transported under proper temperature conditions.
Ghi chú dùng từ hàng lạnh
Hàng lạnh là loại hàng được bảo quản bằng cách đông lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đông lạnh' (freezing), 'bảo quản lạnh' (cold storage), và 'đóng gói chân không' (vacuum packaging).
Video minh hoạ hàng lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng lạnh
Câu hỏi thường gặp về "hàng lạnh"
Hàng lạnh tiếng Anh là gì?
Hàng lạnh tiếng Anh là "Frozen goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được bảo quản ở nhiệt độ thấp để giữ độ tươi lâu, thường gồm các sản phẩm đông lạnh như thịt, rau quả, hải sản.
"Frozen goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frozen goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng lạnh". Hàng lạnh là loại hàng được bảo quản bằng cách đông lạnh.
Phát âm "Frozen goods" như thế nào?
"Frozen goods" có phiên âm IPA /ˈfroʊzn gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frozen goods"?
We bought frozen goods from the supermarket to stock up for the week. — Chúng tôi mua hàng lạnh từ siêu thị về để dự trữ cho tuần tới.