The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chết hàng loạt tiếng Anh là gì?

chết hàng loạt tiếng Anh là mass die-off /mæs daɪ-ɔf/. Sự chết hàng loạt của nhiều sinh vật hoặc cá thể trong một thời gian ngắn do nguyên nhân tự nhiên hoặc nhân tạo.

Hình minh hoạ "chết hàng loạt" tiếng Anh là "mass die-off"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mass die-off

Danh từ
/mæs daɪ-ɔf/

Ví dụ câu với chết hàng loạt / mass die-off

  1. 1

    Sự chết hàng loạt của cá trong hồ đã gây ra lo ngại về ô nhiễm môi trường.

    The mass die-off of fish in the lake raised concerns about environmental pollution.

  2. 2

    Chết hàng loạt các loài động vật đã ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái.

    The mass die-off of animal species has significantly impacted the ecosystem.

Ghi chú dùng từ chết hàng loạt

Chết hàng loạt thường liên quan đến các vấn đề môi trường hoặc dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'extinction' (tuyệt chủng), 'epidemic' (dịch bệnh), 'environmental crisis' (khủng hoảng môi trường).

Video minh hoạ chết hàng loạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chết hàng loạt

Câu hỏi thường gặp về "chết hàng loạt"

Chết hàng loạt tiếng Anh là gì?

Chết hàng loạt tiếng Anh là "mass die-off" (danh từ), nghĩa là: Sự chết hàng loạt của nhiều sinh vật hoặc cá thể trong một thời gian ngắn do nguyên nhân tự nhiên hoặc nhân tạo.

"mass die-off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mass die-off" nghĩa tiếng Việt là "chết hàng loạt". Chết hàng loạt thường liên quan đến các vấn đề môi trường hoặc dịch bệnh.

Phát âm "mass die-off" như thế nào?

"mass die-off" có phiên âm IPA /mæs daɪ-ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mass die-off"?

The mass die-off of fish in the lake raised concerns about environmental pollution. — Sự chết hàng loạt của cá trong hồ đã gây ra lo ngại về ô nhiễm môi trường.