Tiếng Việt
Hạng mục phát sinh tiếng Anh là gì?
Hạng mục phát sinh tiếng Anh là additional work items //əˈdɪʃənəl wɜrk ˈaɪtəmz//. Các công việc phát sinh thêm ngoài kế hoạch ban đầu trong dự án hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
additional work items
Ví dụ câu với Hạng mục phát sinh / additional work items
- 1
The contractor was responsible for all additional work items that arose during construction.
Nhà thầu phải chịu trách nhiệm về tất cả các hạng mục phát sinh trong quá trình xây dựng.
- 2
We need to list all additional work items before starting the project.
Chúng ta cần liệt kê tất cả các hạng mục phát sinh trước khi bắt đầu dự án.
Ghi chú dùng từ Hạng mục phát sinh
Hạng mục phát sinh đề cập đến các công việc bổ sung không dự kiến ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'scope creep' (mở rộng phạm vi), 'change order' (đơn thay đổi), 'project management' (quản lý dự án).
Video minh hoạ Hạng mục phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạng mục phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "Hạng mục phát sinh"
Hạng mục phát sinh tiếng Anh là gì?
Hạng mục phát sinh tiếng Anh là "additional work items" (danh từ), nghĩa là: Các công việc phát sinh thêm ngoài kế hoạch ban đầu trong dự án hoặc công trình.
"additional work items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"additional work items" nghĩa tiếng Việt là "Hạng mục phát sinh". Hạng mục phát sinh đề cập đến các công việc bổ sung không dự kiến ban đầu.
Phát âm "additional work items" như thế nào?
"additional work items" có phiên âm IPA //əˈdɪʃənəl wɜrk ˈaɪtəmz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "additional work items"?
Nhà thầu phải chịu trách nhiệm về tất cả các hạng mục phát sinh trong quá trình xây dựng. — The contractor was responsible for all additional work items that arose during construction.