The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng ngày hàng giờ tiếng Anh là gì?

hàng ngày hàng giờ tiếng Anh là around the clock /əˈraʊnd ðə klɒk/. diễn tả việc làm liên tục không ngừng nghỉ, suốt ngày đêm.

Hình minh hoạ "hàng ngày hàng giờ" tiếng Anh là "around the clock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

around the clock

Cụm từ
/əˈraʊnd ðə klɒk/

Ví dụ câu với hàng ngày hàng giờ / around the clock

  1. 1

    Công ty hoạt động quanh đồng hồ để phục vụ khách hàng 24/7.

    The company operates around the clock to serve customers 24/7.

  2. 2

    Chúng tôi cần theo dõi hệ thống liên tục để đảm bảo an toàn.

    We need to monitor the system around the clock to ensure safety.

Ghi chú dùng từ hàng ngày hàng giờ

Thể hiện hoạt động liên tục không ngừng nghỉ, thường dùng để mô tả các dịch vụ hoặc hoạt động 24/7. Các từ liên quan: 'constant' (liên tục), 'nonstop' (không ngừng), '24/7' (suốt ngày đêm).

Video minh hoạ hàng ngày hàng giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng ngày hàng giờ

Câu hỏi thường gặp về "hàng ngày hàng giờ"

Hàng ngày hàng giờ tiếng Anh là gì?

Hàng ngày hàng giờ tiếng Anh là "around the clock" (cụm từ), nghĩa là: diễn tả việc làm liên tục không ngừng nghỉ, suốt ngày đêm.

"around the clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"around the clock" nghĩa tiếng Việt là "hàng ngày hàng giờ". Thể hiện hoạt động liên tục không ngừng nghỉ, thường dùng để mô tả các dịch vụ hoặc hoạt động 24/7.

Phát âm "around the clock" như thế nào?

"around the clock" có phiên âm IPA /əˈraʊnd ðə klɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "around the clock"?

The company operates around the clock to serve customers 24/7. — Công ty hoạt động quanh đồng hồ để phục vụ khách hàng 24/7.