The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng ngoại tiếng Anh là gì?

hàng ngoại tiếng Anh là Foreign goods /ˈfɔːrɪn gʊdz/. Hàng hóa được nhập khẩu từ nước ngoài, không sản xuất trong nước.

Hình minh hoạ "hàng ngoại" tiếng Anh là "Foreign goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foreign goods

Danh từ
/ˈfɔːrɪn gʊdz/

Ví dụ câu với hàng ngoại / Foreign goods

  1. 1

    Tôi thích mua hàng ngoại để đảm bảo chất lượng.

    I prefer buying foreign goods to ensure quality.

  2. 2

    Giá hàng ngoại thường cao hơn hàng nội địa.

    Foreign goods are usually more expensive than domestic products.

Ghi chú dùng từ hàng ngoại

Hàng ngoại đề cập đến các sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài. Các từ liên quan: 'import' (nhập khẩu), 'export' (xuất khẩu), 'domestic' (nội địa).

Video minh hoạ hàng ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng ngoại

Câu hỏi thường gặp về "hàng ngoại"

Hàng ngoại tiếng Anh là gì?

Hàng ngoại tiếng Anh là "Foreign goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được nhập khẩu từ nước ngoài, không sản xuất trong nước.

"Foreign goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foreign goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng ngoại". Hàng ngoại đề cập đến các sản phẩm nhập khẩu từ nước ngoài.

Phát âm "Foreign goods" như thế nào?

"Foreign goods" có phiên âm IPA /ˈfɔːrɪn gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foreign goods"?

I prefer buying foreign goods to ensure quality. — Tôi thích mua hàng ngoại để đảm bảo chất lượng.