The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân hàng ngoại thương tiếng Anh là gì?

ngân hàng ngoại thương tiếng Anh là Foreign trade bank /ˈfɒrən treɪd bæŋk/. Ngân hàng chuyên về hoạt động ngoại thương, hỗ trợ xuất nhập khẩu và giao dịch quốc tế.

Hình minh hoạ "ngân hàng ngoại thương" tiếng Anh là "Foreign trade bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foreign trade bank

Danh từ
/ˈfɒrən treɪd bæŋk/

Ví dụ câu với ngân hàng ngoại thương / Foreign trade bank

  1. 1

    Ngân hàng Ngoại thương đã mở rộng dịch vụ cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

    The Foreign Trade Bank has expanded its services for export businesses.

  2. 2

    Các khoản vay của ngân hàng ngoại thương thường dành cho các dự án quốc tế.

    Loans from the Foreign Trade Bank are often for international projects.

Ghi chú dùng từ ngân hàng ngoại thương

Ngân hàng ngoại thương là ngân hàng chuyên về hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan: 'trade finance' (tài chính thương mại), 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu).

Video minh hoạ ngân hàng ngoại thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân hàng ngoại thương

Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng ngoại thương"

Ngân hàng ngoại thương tiếng Anh là gì?

Ngân hàng ngoại thương tiếng Anh là "Foreign trade bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng chuyên về hoạt động ngoại thương, hỗ trợ xuất nhập khẩu và giao dịch quốc tế.

"Foreign trade bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foreign trade bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng ngoại thương". Ngân hàng ngoại thương là ngân hàng chuyên về hoạt động xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế.

Phát âm "Foreign trade bank" như thế nào?

"Foreign trade bank" có phiên âm IPA /ˈfɒrən treɪd bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foreign trade bank"?

The Foreign Trade Bank has expanded its services for export businesses. — Ngân hàng Ngoại thương đã mở rộng dịch vụ cho các doanh nghiệp xuất khẩu.