Tiếng Việt
Hàng order tiếng Anh là gì?
hàng order tiếng Anh là Ordered goods /ˈɔːdəd gʊdz/. Hàng hóa được đặt mua theo thứ tự hoặc theo yêu cầu của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ordered goods
Ví dụ câu với hàng order / Ordered goods
- 1
Tôi đã đặt hàng qua mạng và chờ đợi hàng order đến.
I placed an order online and waited for the ordered goods to arrive.
- 2
Hàng order của tôi đã được gửi đi hôm qua.
My ordered goods were shipped yesterday.
Ghi chú dùng từ hàng order
Hàng order đề cập đến các mặt hàng đã được đặt trước để giao sau. Các từ liên quan: 'order' (đặt hàng), 'delivery' (giao hàng), 'shipment' (lô hàng).
Video minh hoạ hàng order
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng order
Câu hỏi thường gặp về "hàng order"
Hàng order tiếng Anh là gì?
Hàng order tiếng Anh là "Ordered goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được đặt mua theo thứ tự hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
"Ordered goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ordered goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng order". Hàng order đề cập đến các mặt hàng đã được đặt trước để giao sau.
Phát âm "Ordered goods" như thế nào?
"Ordered goods" có phiên âm IPA /ˈɔːdəd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ordered goods"?
I placed an order online and waited for the ordered goods to arrive. — Tôi đã đặt hàng qua mạng và chờ đợi hàng order đến.