Tiếng Việt
Hàng quốc cấm tiếng Anh là gì?
hàng quốc cấm tiếng Anh là contraband goods /ˈkɒntrəbænd ɡʊdz/. Hàng hóa bị cấm vận chuyển qua biên giới hoặc nhập khẩu do luật pháp quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contraband goods
Ví dụ câu với hàng quốc cấm / contraband goods
- 1
Chúng bị bắt giữ vì vận chuyển hàng quốc cấm qua biên giới.
They were caught smuggling contraband goods across the border.
- 2
Hàng quốc cấm thường gồm ma túy, vũ khí hoặc hàng giả mạo.
Contraband goods often include drugs, weapons, or counterfeit items.
Ghi chú dùng từ hàng quốc cấm
Hàng quốc cấm là hàng bị cấm vận chuyển hoặc nhập khẩu theo luật pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'smuggling' (buôn lậu), 'illegal trade' (buôn lậu bất hợp pháp), 'border control' (kiểm soát biên giới).
Video minh hoạ hàng quốc cấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng quốc cấm
Câu hỏi thường gặp về "hàng quốc cấm"
Hàng quốc cấm tiếng Anh là gì?
Hàng quốc cấm tiếng Anh là "contraband goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa bị cấm vận chuyển qua biên giới hoặc nhập khẩu do luật pháp quy định.
"contraband goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contraband goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng quốc cấm". Hàng quốc cấm là hàng bị cấm vận chuyển hoặc nhập khẩu theo luật pháp.
Phát âm "contraband goods" như thế nào?
"contraband goods" có phiên âm IPA /ˈkɒntrəbænd ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contraband goods"?
They were caught smuggling contraband goods across the border. — Chúng bị bắt giữ vì vận chuyển hàng quốc cấm qua biên giới.