Tiếng Việt
Hàng thần tiếng Anh là gì?
hàng thần tiếng Anh là defector /dɪˈfɛktər/. Người bỏ phe hoặc nhóm của mình để gia nhập phe hoặc nhóm đối lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defector
Ví dụ câu với hàng thần / defector
- 1
Anh ấy là một hàng thần của phe đối lập trong cuộc chiến.
He was a defector from the opposing side during the war.
- 2
Hàng thần đã cung cấp thông tin quan trọng cho phe đối lập.
The defector provided crucial information to the opposing side.
Ghi chú dùng từ hàng thần
Hàng thần là người bỏ phe, phản bội nhóm của mình để gia nhập phe khác. Các từ liên quan: phản bội (betrayal), đào ngũ (desertion), phản quốc (treason).
Video minh hoạ hàng thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng thần
Câu hỏi thường gặp về "hàng thần"
Hàng thần tiếng Anh là gì?
Hàng thần tiếng Anh là "defector" (danh từ), nghĩa là: Người bỏ phe hoặc nhóm của mình để gia nhập phe hoặc nhóm đối lập.
"defector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defector" nghĩa tiếng Việt là "hàng thần". Hàng thần là người bỏ phe, phản bội nhóm của mình để gia nhập phe khác.
Phát âm "defector" như thế nào?
"defector" có phiên âm IPA /dɪˈfɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defector"?
He was a defector from the opposing side during the war. — Anh ấy là một hàng thần của phe đối lập trong cuộc chiến.