The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạng vé máy bay tiếng Anh là gì?

hạng vé máy bay tiếng Anh là fare class /fɛr klæs/. Loại vé máy bay dựa trên hạng hoặc mức giá.

Hình minh hoạ "hạng vé máy bay" tiếng Anh là "fare class"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fare class

Danh từ
/fɛr klæs/

Ví dụ câu với hạng vé máy bay / fare class

  1. 1

    Bạn cần chọn hạng vé phù hợp để có giá tốt hơn.

    You need to choose the appropriate fare class for a better price.

  2. 2

    Hạng vé cao hơn thường đi kèm với nhiều tiện ích hơn.

    Higher fare classes usually come with more amenities.

Ghi chú dùng từ hạng vé máy bay

Hạng vé máy bay đề cập đến phân loại vé dựa trên mức giá và dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Economy class' (hạng phổ thông), 'Business class' (hạng thương gia), 'First class' (hạng nhất).

Video minh hoạ hạng vé máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạng vé máy bay

Câu hỏi thường gặp về "hạng vé máy bay"

Hạng vé máy bay tiếng Anh là gì?

Hạng vé máy bay tiếng Anh là "fare class" (danh từ), nghĩa là: Loại vé máy bay dựa trên hạng hoặc mức giá.

"fare class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fare class" nghĩa tiếng Việt là "hạng vé máy bay". Hạng vé máy bay đề cập đến phân loại vé dựa trên mức giá và dịch vụ.

Phát âm "fare class" như thế nào?

"fare class" có phiên âm IPA /fɛr klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fare class"?

You need to choose the appropriate fare class for a better price. — Bạn cần chọn hạng vé phù hợp để có giá tốt hơn.