The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng Việt Nam chất lượng cao tiếng Anh là gì?

hàng Việt Nam chất lượng cao tiếng Anh là high-quality Vietnamese goods /haɪ-ˈkwɑləti viɛtnɑˈmis gʊdz/. Hàng hóa của Việt Nam có chất lượng cao, thường được sản xuất hoặc chế tạo tốt và đáng tin cậy.

Hình minh hoạ "hàng Việt Nam chất lượng cao" tiếng Anh là "high-quality Vietnamese goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high-quality Vietnamese goods

Danh từ
/haɪ-ˈkwɑləti viɛtnɑˈmis gʊdz/

Ví dụ câu với hàng Việt Nam chất lượng cao / high-quality Vietnamese goods

  1. 1

    Các sản phẩm hàng Việt Nam chất lượng cao ngày càng được ưa chuộng trên thị trường quốc tế.

    High-quality Vietnamese goods are increasingly popular in the international market.

  2. 2

    Chúng tôi chỉ bán hàng Việt Nam chất lượng cao để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

    We only sell high-quality Vietnamese goods to ensure customer satisfaction.

Ghi chú dùng từ hàng Việt Nam chất lượng cao

Hàng Việt Nam chất lượng cao là các sản phẩm của Việt Nam được sản xuất với tiêu chuẩn cao. Các từ liên quan: 'sản phẩm cao cấp' (premium product), 'đồ thủ công' (handicraft), 'hàng xuất khẩu' (export goods).

Video minh hoạ hàng Việt Nam chất lượng cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng Việt Nam chất lượng cao

Câu hỏi thường gặp về "hàng Việt Nam chất lượng cao"

Hàng Việt Nam chất lượng cao tiếng Anh là gì?

Hàng Việt Nam chất lượng cao tiếng Anh là "high-quality Vietnamese goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa của Việt Nam có chất lượng cao, thường được sản xuất hoặc chế tạo tốt và đáng tin cậy.

"high-quality Vietnamese goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high-quality Vietnamese goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng Việt Nam chất lượng cao". Hàng Việt Nam chất lượng cao là các sản phẩm của Việt Nam được sản xuất với tiêu chuẩn cao.

Phát âm "high-quality Vietnamese goods" như thế nào?

"high-quality Vietnamese goods" có phiên âm IPA /haɪ-ˈkwɑləti viɛtnɑˈmis gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high-quality Vietnamese goods"?

High-quality Vietnamese goods are increasingly popular in the international market. — Các sản phẩm hàng Việt Nam chất lượng cao ngày càng được ưa chuộng trên thị trường quốc tế.