Tiếng Việt
Hạnh kiểm tốt tiếng Anh là gì?
hạnh kiểm tốt tiếng Anh là very good conduct /ˈvɛri ɡʊd ˈkɒndʌkt/. Hành vi tốt, thể hiện sự đúng đắn và đạo đức trong hành xử hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
very good conduct
Ví dụ câu với hạnh kiểm tốt / very good conduct
- 1
He was awarded for his very good conduct at school.
Anh ấy được khen thưởng vì hành xử tốt của mình ở trường.
- 2
Her very good conduct earned her the respect of her peers.
Hành xử tốt của cô ấy đã giúp cô nhận được sự kính trọng từ bạn bè.
Ghi chú dùng từ hạnh kiểm tốt
Hạnh kiểm tốt thể hiện đạo đức và hành xử đúng mực. Các từ liên quan: discipline (kỷ luật), behavior (hành vi), morality (đạo đức).
Video minh hoạ hạnh kiểm tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạnh kiểm tốt
Câu hỏi thường gặp về "hạnh kiểm tốt"
Hạnh kiểm tốt tiếng Anh là gì?
Hạnh kiểm tốt tiếng Anh là "very good conduct" (danh từ), nghĩa là: Hành vi tốt, thể hiện sự đúng đắn và đạo đức trong hành xử hàng ngày.
"very good conduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"very good conduct" nghĩa tiếng Việt là "hạnh kiểm tốt". Hạnh kiểm tốt thể hiện đạo đức và hành xử đúng mực.
Phát âm "very good conduct" như thế nào?
"very good conduct" có phiên âm IPA /ˈvɛri ɡʊd ˈkɒndʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "very good conduct"?
Anh ấy được khen thưởng vì hành xử tốt của mình ở trường. — He was awarded for his very good conduct at school.