The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạnh kiểm khá tiếng Anh là gì?

hạnh kiểm khá tiếng Anh là good conduct /gʊd ˈkɑndʌkt/. Hành vi tốt, thể hiện qua cách cư xử và đạo đức của một người.

Hình minh hoạ "hạnh kiểm khá" tiếng Anh là "good conduct"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

good conduct

Danh từ
/gʊd ˈkɑndʌkt/

Ví dụ câu với hạnh kiểm khá / good conduct

  1. 1

    Hạnh kiểm khá của học sinh được ghi nhận trong học bạ.

    The student's good conduct was noted in the report card.

  2. 2

    Giáo viên đánh giá cao hạnh kiểm khá của em ấy.

    The teacher appreciated his good conduct.

Ghi chú dùng từ hạnh kiểm khá

Hạnh kiểm khá đề cập đến hành vi tốt của một người, thường dùng trong trường học. Các từ liên quan: 'behavior' (hành vi), 'discipline' (kỷ luật), 'moral' (đạo đức).

Video minh hoạ hạnh kiểm khá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạnh kiểm khá

Câu hỏi thường gặp về "hạnh kiểm khá"

Hạnh kiểm khá tiếng Anh là gì?

Hạnh kiểm khá tiếng Anh là "good conduct" (danh từ), nghĩa là: Hành vi tốt, thể hiện qua cách cư xử và đạo đức của một người.

"good conduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"good conduct" nghĩa tiếng Việt là "hạnh kiểm khá". Hạnh kiểm khá đề cập đến hành vi tốt của một người, thường dùng trong trường học.

Phát âm "good conduct" như thế nào?

"good conduct" có phiên âm IPA /gʊd ˈkɑndʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "good conduct"?

The student's good conduct was noted in the report card. — Hạnh kiểm khá của học sinh được ghi nhận trong học bạ.