Tiếng Việt
Hạt câu kỷ tiếng Anh là gì?
Hạt câu kỷ tiếng Anh là Goji seed /ˈɡəʊʤi siːd/. Hạt của quả goji, thường dùng trong ẩm thực và y học truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goji seed
Ví dụ câu với Hạt câu kỷ / Goji seed
- 1
Tôi thêm hạt câu kỷ vào trà để tăng hương vị.
I add goji seeds to my tea to enhance the flavor.
- 2
Hạt câu kỷ chứa nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe.
Goji seeds are rich in antioxidants beneficial for health.
Ghi chú dùng từ Hạt câu kỷ
Hạt câu kỷ là hạt của quả goji, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Trung Quốc. Các từ liên quan: 'superfood' (thực phẩm siêu dưỡng chất), 'antioxidant' (chất chống oxy hóa), 'herbal medicine' (thuốc thảo dược).
Video minh hoạ Hạt câu kỷ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt câu kỷ
Câu hỏi thường gặp về "Hạt câu kỷ"
Hạt câu kỷ tiếng Anh là gì?
Hạt câu kỷ tiếng Anh là "Goji seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của quả goji, thường dùng trong ẩm thực và y học truyền thống.
"Goji seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goji seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt câu kỷ". Hạt câu kỷ là hạt của quả goji, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Trung Quốc.
Phát âm "Goji seed" như thế nào?
"Goji seed" có phiên âm IPA /ˈɡəʊʤi siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goji seed"?
I add goji seeds to my tea to enhance the flavor. — Tôi thêm hạt câu kỷ vào trà để tăng hương vị.