The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hát chầu văn tiếng Anh là gì?

hát chầu văn tiếng Anh là Spiritual singing /spɪˈrɪtʃuəl ˈsɪŋɪŋ/. Lời hát trong nghi lễ chầu văn, thể hiện tâm linh và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Hình minh hoạ "hát chầu văn" tiếng Anh là "Spiritual singing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spiritual singing

Danh từ
/spɪˈrɪtʃuəl ˈsɪŋɪŋ/

Ví dụ câu với hát chầu văn / Spiritual singing

  1. 1

    Trong lễ hội, các nghệ nhân thể hiện hát chầu văn để cầu mong mùa màng thuận lợi.

    During the festival, artisans perform spiritual singing to pray for a good harvest.

  2. 2

    Hát chầu văn là một phần quan trọng trong các nghi lễ truyền thống của Việt Nam.

    Spiritual singing is an important part of traditional Vietnamese ceremonies.

Ghi chú dùng từ hát chầu văn

Hát chầu văn là loại hình nghệ thuật dân gian thể hiện tâm linh qua lời hát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nghệ nhân' (artisan), 'nghi lễ' (ceremony), và 'tín ngưỡng' (belief).

Video minh hoạ hát chầu văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hát chầu văn

Câu hỏi thường gặp về "hát chầu văn"

Hát chầu văn tiếng Anh là gì?

Hát chầu văn tiếng Anh là "Spiritual singing" (danh từ), nghĩa là: Lời hát trong nghi lễ chầu văn, thể hiện tâm linh và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

"Spiritual singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spiritual singing" nghĩa tiếng Việt là "hát chầu văn". Hát chầu văn là loại hình nghệ thuật dân gian thể hiện tâm linh qua lời hát.

Phát âm "Spiritual singing" như thế nào?

"Spiritual singing" có phiên âm IPA /spɪˈrɪtʃuəl ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spiritual singing"?

During the festival, artisans perform spiritual singing to pray for a good harvest. — Trong lễ hội, các nghệ nhân thể hiện hát chầu văn để cầu mong mùa màng thuận lợi.