Tiếng Việt
Hát xoan tiếng Anh là gì?
hát xoan tiếng Anh là xoan singing /xoan ˈsɪŋɪŋ/. Hát xoan là một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống của Việt Nam, thường được hát trong các lễ hội và mang ý nghĩa tâm linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
xoan singing
Ví dụ câu với hát xoan / xoan singing
- 1
Trong lễ hội, các cô gái thường hát xoan để cầu mong mùa màng bội thu.
During the festival, young women often perform xoan singing to pray for a good harvest.
- 2
Hát xoan đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
Xoan singing has been recognized by UNESCO as an intangible cultural heritage of humanity.
Ghi chú dùng từ hát xoan
Hát xoan là một dạng hát dân gian truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nghi lễ và tín ngưỡng. Các thuật ngữ liên quan: 'dân ca' (folk song), 'nghệ thuật truyền thống' (traditional art), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ hát xoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hát xoan
Câu hỏi thường gặp về "hát xoan"
Hát xoan tiếng Anh là gì?
Hát xoan tiếng Anh là "xoan singing" (danh từ), nghĩa là: Hát xoan là một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống của Việt Nam, thường được hát trong các lễ hội và mang ý nghĩa tâm linh.
"xoan singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"xoan singing" nghĩa tiếng Việt là "hát xoan". Hát xoan là một dạng hát dân gian truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nghi lễ và tín ngưỡng.
Phát âm "xoan singing" như thế nào?
"xoan singing" có phiên âm IPA /xoan ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "xoan singing"?
During the festival, young women often perform xoan singing to pray for a good harvest. — Trong lễ hội, các cô gái thường hát xoan để cầu mong mùa màng bội thu.