Tiếng Việt
Hát chính tiếng Anh là gì?
hát chính tiếng Anh là Lead singing /lid ˈsɪŋɪŋ/. Vai trò chính trong việc hát trong một nhóm nhạc hoặc ban nhạc, thường là người thể hiện phần chính của bài hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lead singing
Ví dụ câu với hát chính / Lead singing
- 1
Anh ấy là hát chính của ban nhạc rock đó.
He is the lead singer of that rock band.
- 2
Cô ấy đã trở thành hát chính sau khi thay thế ca sĩ cũ.
She became the lead singer after replacing the old vocalist.
Ghi chú dùng từ hát chính
Hát chính là người đảm nhận phần hát chính trong một nhóm nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vocalist' (ca sĩ), 'solo' (đơn ca), và 'chorus' (đoạn hợp xướng).
Video minh hoạ hát chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hát chính
Câu hỏi thường gặp về "hát chính"
Hát chính tiếng Anh là gì?
Hát chính tiếng Anh là "Lead singing" (danh từ), nghĩa là: Vai trò chính trong việc hát trong một nhóm nhạc hoặc ban nhạc, thường là người thể hiện phần chính của bài hát.
"Lead singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lead singing" nghĩa tiếng Việt là "hát chính". Hát chính là người đảm nhận phần hát chính trong một nhóm nhạc.
Phát âm "Lead singing" như thế nào?
"Lead singing" có phiên âm IPA /lid ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lead singing"?
He is the lead singer of that rock band. — Anh ấy là hát chính của ban nhạc rock đó.