The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trợ từ phủ định tiếng Anh là gì?

trợ từ phủ định tiếng Anh là negative particle /ˈnɛgətɪv ˈpɑːrtɪkl/. Trợ từ dùng để phủ định ý nghĩa của câu hoặc từ trong tiếng Việt.

Hình minh hoạ "trợ từ phủ định" tiếng Anh là "negative particle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negative particle

Danh từ
/ˈnɛgətɪv ˈpɑːrtɪkl/

Ví dụ câu với trợ từ phủ định / negative particle

  1. 1

    Bạn có đi đâu không?

    Are you going anywhere?

  2. 2

    Tôi không biết anh ấy ở đâu.

    I don't know where he is.

Ghi chú dùng từ trợ từ phủ định

Trợ từ phủ định thường dùng để thể hiện sự phủ định trong câu. Các từ liên quan gồm 'không', 'chẳng', 'chưa'.

Video minh hoạ trợ từ phủ định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trợ từ phủ định

Câu hỏi thường gặp về "trợ từ phủ định"

Trợ từ phủ định tiếng Anh là gì?

Trợ từ phủ định tiếng Anh là "negative particle" (danh từ), nghĩa là: Trợ từ dùng để phủ định ý nghĩa của câu hoặc từ trong tiếng Việt.

"negative particle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negative particle" nghĩa tiếng Việt là "trợ từ phủ định". Trợ từ phủ định thường dùng để thể hiện sự phủ định trong câu.

Phát âm "negative particle" như thế nào?

"negative particle" có phiên âm IPA /ˈnɛgətɪv ˈpɑːrtɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negative particle"?

Are you going anywhere? — Bạn có đi đâu không?