Tiếng Việt
Hạt chia tiếng Anh là gì?
hạt chia tiếng Anh là chia seed /chia sid/. Hạt chia là loại hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, giàu chất xơ và omega-3, thường dùng để bổ sung dinh dưỡng hoặc làm thực phẩm chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chia seed
Ví dụ câu với hạt chia / chia seed
- 1
Bạn có thể thêm hạt chia vào sữa chua để tăng cường chất xơ.
You can add chia seeds to yogurt to boost fiber intake.
- 2
Hạt chia có thể ngậm nước và tạo thành gel, thích hợp cho chế độ ăn kiêng.
Chia seeds can absorb water and form a gel, suitable for dieting.
Ghi chú dùng từ hạt chia
Hạt chia là nguồn cung cấp chất xơ và omega-3 quan trọng. Các từ liên quan: 'superfood' (thực phẩm siêu dinh dưỡng), 'fiber' (chất xơ), 'omega-3' (axit béo omega-3).
Video minh hoạ hạt chia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hạt chia
Câu hỏi thường gặp về "hạt chia"
Hạt chia tiếng Anh là gì?
Hạt chia tiếng Anh là "chia seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt chia là loại hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, giàu chất xơ và omega-3, thường dùng để bổ sung dinh dưỡng hoặc làm thực phẩm chức năng.
"chia seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chia seed" nghĩa tiếng Việt là "hạt chia". Hạt chia là nguồn cung cấp chất xơ và omega-3 quan trọng.
Phát âm "chia seed" như thế nào?
"chia seed" có phiên âm IPA /chia sid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chia seed"?
You can add chia seeds to yogurt to boost fiber intake. — Bạn có thể thêm hạt chia vào sữa chua để tăng cường chất xơ.