Tiếng Việt
Hạt kỷ tử tiếng Anh là gì?
Hạt kỷ tử tiếng Anh là Wolfberry seed /ˈwʊlfbəri siːd/. Hạt của quả kỷ tử, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wolfberry seed
Ví dụ câu với Hạt kỷ tử / Wolfberry seed
- 1
I added wolfberry seeds to my tea for extra health benefits.
Tôi đã thêm hạt kỷ tử vào trà của mình để tăng lợi ích sức khỏe.
- 2
Wolfberry seeds are often used in traditional Chinese medicine.
Hạt kỷ tử thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Ghi chú dùng từ Hạt kỷ tử
Hạt kỷ tử là phần hạt của quả kỷ tử, có tác dụng bổ dưỡng và thường dùng trong các bài thuốc cổ truyền. Các từ liên quan: 'kỷ tử' (Lycium barbarum), 'trà thảo mộc' (herbal tea), 'dược liệu' (medicinal herb).
Video minh hoạ Hạt kỷ tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt kỷ tử
Câu hỏi thường gặp về "Hạt kỷ tử"
Hạt kỷ tử tiếng Anh là gì?
Hạt kỷ tử tiếng Anh là "Wolfberry seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của quả kỷ tử, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Trung Quốc.
"Wolfberry seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wolfberry seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt kỷ tử". Hạt kỷ tử là phần hạt của quả kỷ tử, có tác dụng bổ dưỡng và thường dùng trong các bài thuốc cổ truyền.
Phát âm "Wolfberry seed" như thế nào?
"Wolfberry seed" có phiên âm IPA /ˈwʊlfbəri siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wolfberry seed"?
Tôi đã thêm hạt kỷ tử vào trà của mình để tăng lợi ích sức khỏe. — I added wolfberry seeds to my tea for extra health benefits.