The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt mắc ca tiếng Anh là gì?

Hạt mắc ca tiếng Anh là Macadamia nut /ˌmækəˈdeɪ.miə nʌt/. Hạt mắc ca là loại hạt cứng, có nguồn gốc từ Úc, thường được sử dụng làm thực phẩm giàu dinh dưỡng.

Hình minh hoạ "Hạt mắc ca" tiếng Anh là "Macadamia nut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Macadamia nut

Danh từ
/ˌmækəˈdeɪ.miə nʌt/

Ví dụ câu với Hạt mắc ca / Macadamia nut

  1. 1

    Tôi thích ăn hạt mắc ca rang để bổ sung năng lượng.

    I like to eat roasted macadamia nuts for energy.

  2. 2

    Hạt mắc ca có thể dùng để làm bánh hoặc làm sữa hạt.

    Macadamia nuts can be used to make cookies or nut milk.

Ghi chú dùng từ Hạt mắc ca

Hạt mắc ca là loại hạt giàu chất béo tốt, thường được dùng trong ẩm thực và làm sữa hạt. Các từ liên quan: 'nut' (hạt), 'dried fruit' (trái cây sấy khô), 'superfood' (thực phẩm siêu tốt cho sức khỏe).

Video minh hoạ Hạt mắc ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạt mắc ca

Câu hỏi thường gặp về "Hạt mắc ca"

Hạt mắc ca tiếng Anh là gì?

Hạt mắc ca tiếng Anh là "Macadamia nut" (danh từ), nghĩa là: Hạt mắc ca là loại hạt cứng, có nguồn gốc từ Úc, thường được sử dụng làm thực phẩm giàu dinh dưỡng.

"Macadamia nut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Macadamia nut" nghĩa tiếng Việt là "Hạt mắc ca". Hạt mắc ca là loại hạt giàu chất béo tốt, thường được dùng trong ẩm thực và làm sữa hạt.

Phát âm "Macadamia nut" như thế nào?

"Macadamia nut" có phiên âm IPA /ˌmækəˈdeɪ.miə nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Macadamia nut"?

I like to eat roasted macadamia nuts for energy. — Tôi thích ăn hạt mắc ca rang để bổ sung năng lượng.