Tiếng Việt
Hạt mít tiếng Anh là gì?
Hạt mít tiếng Anh là Jackfruit seed /ˈdʒæk.fruːt siːd/. Hạt của quả mít, thường được dùng trong ẩm thực hoặc để trồng cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jackfruit seed
Ví dụ câu với Hạt mít / Jackfruit seed
- 1
Tôi thích ăn hạt mít rang giòn.
I like eating roasted jackfruit seeds.
- 2
Hạt mít có thể trồng để lấy cây mới.
Jackfruit seeds can be planted to grow new trees.
Ghi chú dùng từ Hạt mít
Hạt mít là phần hạt của quả mít, thường dùng trong ẩm thực hoặc trồng cây. Các từ liên quan: 'mít' (jackfruit), 'hạt' (seed), 'trồng' (plant).
Video minh hoạ Hạt mít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt mít
Câu hỏi thường gặp về "Hạt mít"
Hạt mít tiếng Anh là gì?
Hạt mít tiếng Anh là "Jackfruit seed" (danh từ), nghĩa là: Hạt của quả mít, thường được dùng trong ẩm thực hoặc để trồng cây.
"Jackfruit seed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jackfruit seed" nghĩa tiếng Việt là "Hạt mít". Hạt mít là phần hạt của quả mít, thường dùng trong ẩm thực hoặc trồng cây.
Phát âm "Jackfruit seed" như thế nào?
"Jackfruit seed" có phiên âm IPA /ˈdʒæk.fruːt siːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jackfruit seed"?
I like eating roasted jackfruit seeds. — Tôi thích ăn hạt mít rang giòn.