The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ bài tiết tiếng Anh là gì?

hệ bài tiết tiếng Anh là Excretory system /ˈɛkskrəˌtɔːri ˈsɪstəm/. Hệ bài tiết là hệ thống các cơ quan chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.

Hình minh hoạ "hệ bài tiết" tiếng Anh là "Excretory system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Excretory system

Danh từ
/ˈɛkskrəˌtɔːri ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ bài tiết / Excretory system

  1. 1

    Hệ bài tiết giúp duy trì cân bằng nội môi của cơ thể.

    The excretory system helps maintain the body's internal balance.

  2. 2

    Các cơ quan chính của hệ bài tiết gồm thận, da, và phổi.

    The main organs of the excretory system include the kidneys, skin, and lungs.

Ghi chú dùng từ hệ bài tiết

Hệ bài tiết gồm các cơ quan như thận, gan, phổi, và da, giúp loại bỏ chất thải. Các thuật ngữ liên quan: 'renal system' (hệ thận), 'urinary system' (hệ tiết niệu), 'metabolism' (chuyển hóa).

Video minh hoạ hệ bài tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ bài tiết

Câu hỏi thường gặp về "hệ bài tiết"

Hệ bài tiết tiếng Anh là gì?

Hệ bài tiết tiếng Anh là "Excretory system" (danh từ), nghĩa là: Hệ bài tiết là hệ thống các cơ quan chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.

"Excretory system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Excretory system" nghĩa tiếng Việt là "hệ bài tiết". Hệ bài tiết gồm các cơ quan như thận, gan, phổi, và da, giúp loại bỏ chất thải.

Phát âm "Excretory system" như thế nào?

"Excretory system" có phiên âm IPA /ˈɛkskrəˌtɔːri ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Excretory system"?

The excretory system helps maintain the body's internal balance. — Hệ bài tiết giúp duy trì cân bằng nội môi của cơ thể.