The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ chuyên tu tiếng Anh là gì?

hệ chuyên tu tiếng Anh là part-time university system /pɑːrt taɪm juːnɪˈvɜːrsɪti sɪstəm/. Hệ đào tạo đại học dành cho người học vừa học vừa làm, thường diễn ra vào buổi tối hoặc cuối tuần.

Hình minh hoạ "hệ chuyên tu" tiếng Anh là "part-time university system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

part-time university system

Danh từ
/pɑːrt taɪm juːnɪˈvɜːrsɪti sɪstəm/

Ví dụ câu với hệ chuyên tu / part-time university system

  1. 1

    Anh ấy theo học hệ chuyên tu để có thể làm việc trong ngày và học vào buổi tối.

    He studies in the part-time university system so he can work during the day and study in the evening.

  2. 2

    Hệ chuyên tu giúp nhiều người có thể nâng cao trình độ mà không bỏ việc.

    The part-time university system helps many people improve their qualifications without quitting their jobs.

Ghi chú dùng từ hệ chuyên tu

Hệ chuyên tu là hình thức đào tạo đại học phù hợp với người đi làm. Các thuật ngữ liên quan: 'full-time university' (đại học chính quy toàn thời gian), 'distance learning' (học từ xa), 'night classes' (lớp học buổi tối).

Video minh hoạ hệ chuyên tu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ chuyên tu

Câu hỏi thường gặp về "hệ chuyên tu"

Hệ chuyên tu tiếng Anh là gì?

Hệ chuyên tu tiếng Anh là "part-time university system" (danh từ), nghĩa là: Hệ đào tạo đại học dành cho người học vừa học vừa làm, thường diễn ra vào buổi tối hoặc cuối tuần.

"part-time university system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"part-time university system" nghĩa tiếng Việt là "hệ chuyên tu". Hệ chuyên tu là hình thức đào tạo đại học phù hợp với người đi làm.

Phát âm "part-time university system" như thế nào?

"part-time university system" có phiên âm IPA /pɑːrt taɪm juːnɪˈvɜːrsɪti sɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "part-time university system"?

He studies in the part-time university system so he can work during the day and study in the evening. — Anh ấy theo học hệ chuyên tu để có thể làm việc trong ngày và học vào buổi tối.