The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ luận tiếng Anh là gì?

hệ luận tiếng Anh là Corollary /ˈkɒrəˌlɛri/. Hệ luận là một kết quả tất yếu hoặc tự nhiên phát sinh từ một định lý hoặc giả thiết đã được chứng minh.

Hình minh hoạ "hệ luận" tiếng Anh là "Corollary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Corollary

Danh từ
/ˈkɒrəˌlɛri/

Ví dụ câu với hệ luận / Corollary

  1. 1

    Nếu hai tam giác bằng nhau, thì các cạnh tương ứng của chúng cũng bằng nhau. Đây là một hệ luận của định lý về tam giác bằng nhau.

    If two triangles are congruent, then their corresponding sides are equal. This is a corollary of the triangle congruence theorem.

  2. 2

    Chứng minh này dẫn đến một hệ luận quan trọng về tính chất của các hàm số liên tục.

    This proof leads to an important corollary regarding the properties of continuous functions.

Ghi chú dùng từ hệ luận

Hệ luận là kết quả tự nhiên hoặc tất yếu từ một định lý đã chứng minh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'định lý' (theorem), 'bệnh luận' (lemma), và 'kết quả' (result).

Video minh hoạ hệ luận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ luận

Câu hỏi thường gặp về "hệ luận"

Hệ luận tiếng Anh là gì?

Hệ luận tiếng Anh là "Corollary" (danh từ), nghĩa là: Hệ luận là một kết quả tất yếu hoặc tự nhiên phát sinh từ một định lý hoặc giả thiết đã được chứng minh.

"Corollary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Corollary" nghĩa tiếng Việt là "hệ luận". Hệ luận là kết quả tự nhiên hoặc tất yếu từ một định lý đã chứng minh.

Phát âm "Corollary" như thế nào?

"Corollary" có phiên âm IPA /ˈkɒrəˌlɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Corollary"?

If two triangles are congruent, then their corresponding sides are equal. This is a corollary of the triangle congruence theorem. — Nếu hai tam giác bằng nhau, thì các cạnh tương ứng của chúng cũng bằng nhau. Đây là một hệ luận của định lý về tam giác bằng nhau.