The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ số bù trừ nhân sự tiếng Anh là gì?

hệ số bù trừ nhân sự tiếng Anh là employee offset ratio /ɪmˈplɔɪi ˈɒfsɛt ˈreɪʃɪəʊ/. Tỷ lệ điều chỉnh số lượng nhân viên để cân đối nguồn lực hoặc chi phí nhân sự.

Hình minh hoạ "hệ số bù trừ nhân sự" tiếng Anh là "employee offset ratio"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

employee offset ratio

Danh từ
/ɪmˈplɔɪi ˈɒfsɛt ˈreɪʃɪəʊ/

Ví dụ câu với hệ số bù trừ nhân sự / employee offset ratio

  1. 1

    The company adjusted its employee offset ratio to manage labor costs effectively.

    Hệ số bù trừ nhân sự của công ty đã được điều chỉnh để kiểm soát chi phí lao động.

  2. 2

    An optimal employee offset ratio helps in balancing workload and staffing levels.

    Tỷ lệ bù trừ nhân sự tối ưu giúp cân đối khối lượng công việc và số lượng nhân viên.

Ghi chú dùng từ hệ số bù trừ nhân sự

Hệ số bù trừ nhân sự là tỷ lệ dùng để điều chỉnh số lượng nhân viên nhằm cân đối nguồn lực hoặc chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'staffing level' (mức độ nhân sự), 'workforce planning' (lập kế hoạch nhân sự), 'cost management' (quản lý chi phí).

Video minh hoạ hệ số bù trừ nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ số bù trừ nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "hệ số bù trừ nhân sự"

Hệ số bù trừ nhân sự tiếng Anh là gì?

Hệ số bù trừ nhân sự tiếng Anh là "employee offset ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ điều chỉnh số lượng nhân viên để cân đối nguồn lực hoặc chi phí nhân sự.

"employee offset ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"employee offset ratio" nghĩa tiếng Việt là "hệ số bù trừ nhân sự". Hệ số bù trừ nhân sự là tỷ lệ dùng để điều chỉnh số lượng nhân viên nhằm cân đối nguồn lực hoặc chi phí.

Phát âm "employee offset ratio" như thế nào?

"employee offset ratio" có phiên âm IPA /ɪmˈplɔɪi ˈɒfsɛt ˈreɪʃɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "employee offset ratio"?

Hệ số bù trừ nhân sự của công ty đã được điều chỉnh để kiểm soát chi phí lao động. — The company adjusted its employee offset ratio to manage labor costs effectively.