Tiếng Việt
Hệ số lu lèn tiếng Anh là gì?
hệ số lu lèn tiếng Anh là compaction coefficient /kəmˈpækʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số thể hiện mức độ nén chặt của đất hoặc vật liệu trong quá trình nén.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compaction coefficient
Ví dụ câu với hệ số lu lèn / compaction coefficient
- 1
Kỹ thuật đo hệ số lu lèn giúp đảm bảo độ bền của công trình xây dựng.
The compaction coefficient is crucial for ensuring the strength of construction works.
- 2
Chúng tôi đã kiểm tra hệ số lu lèn để đảm bảo đất không bị lún sau khi xây dựng.
We checked the compaction coefficient to ensure the soil wouldn't settle after construction.
Ghi chú dùng từ hệ số lu lèn
Hệ số lu lèn là chỉ số đo độ nén chặt của đất, liên quan đến các thuật ngữ như nén chặt (compaction), đất nền (foundation soil), và kiểm tra chất lượng (quality control).
Video minh hoạ hệ số lu lèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số lu lèn
Câu hỏi thường gặp về "hệ số lu lèn"
Hệ số lu lèn tiếng Anh là gì?
Hệ số lu lèn tiếng Anh là "compaction coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số thể hiện mức độ nén chặt của đất hoặc vật liệu trong quá trình nén.
"compaction coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compaction coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số lu lèn". Hệ số lu lèn là chỉ số đo độ nén chặt của đất, liên quan đến các thuật ngữ như nén chặt (compaction), đất nền (foundation soil), và kiểm tra chất lượng (quality control).
Phát âm "compaction coefficient" như thế nào?
"compaction coefficient" có phiên âm IPA /kəmˈpækʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compaction coefficient"?
The compaction coefficient is crucial for ensuring the strength of construction works. — Kỹ thuật đo hệ số lu lèn giúp đảm bảo độ bền của công trình xây dựng.