Tiếng Việt
Hệ số sử dụng đất tiếng Anh là gì?
hệ số sử dụng đất tiếng Anh là land use coefficient /lænd juːs ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số thể hiện tỷ lệ diện tích đất sử dụng so với diện tích đất tổng thể trong quy hoạch đô thị hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land use coefficient
Ví dụ câu với hệ số sử dụng đất / land use coefficient
- 1
The land use coefficient determines the maximum building density allowed in this zone.
Hệ số sử dụng đất xác định mật độ xây dựng tối đa cho khu vực này.
- 2
Urban planners often adjust the land use coefficient to control city growth.
Các nhà quy hoạch đô thị thường điều chỉnh hệ số sử dụng đất để kiểm soát sự phát triển của thành phố.
Ghi chú dùng từ hệ số sử dụng đất
Hệ số sử dụng đất là một chỉ số quan trọng trong quy hoạch đô thị, giúp kiểm soát mật độ xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'zoning' (quy hoạch phân khu), 'building density' (mật độ xây dựng), 'urban planning' (quy hoạch đô thị).
Video minh hoạ hệ số sử dụng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số sử dụng đất
Câu hỏi thường gặp về "hệ số sử dụng đất"
Hệ số sử dụng đất tiếng Anh là gì?
Hệ số sử dụng đất tiếng Anh là "land use coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số thể hiện tỷ lệ diện tích đất sử dụng so với diện tích đất tổng thể trong quy hoạch đô thị hoặc xây dựng.
"land use coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land use coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số sử dụng đất". Hệ số sử dụng đất là một chỉ số quan trọng trong quy hoạch đô thị, giúp kiểm soát mật độ xây dựng.
Phát âm "land use coefficient" như thế nào?
"land use coefficient" có phiên âm IPA /lænd juːs ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land use coefficient"?
Hệ số sử dụng đất xác định mật độ xây dựng tối đa cho khu vực này. — The land use coefficient determines the maximum building density allowed in this zone.