Tiếng Việt
Hệ số tự tài trợ tiếng Anh là gì?
hệ số tự tài trợ tiếng Anh là self-financing coefficient /sɛlf ˈfaɪnænsɪŋ ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số tự tài trợ là tỷ lệ phần trăm vốn tự có của doanh nghiệp so với tổng vốn đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-financing coefficient
Ví dụ câu với hệ số tự tài trợ / self-financing coefficient
- 1
Hệ số tự tài trợ của công ty đã tăng lên sau khi họ tích lũy được nhiều lợi nhuận.
The company's self-financing coefficient increased after they accumulated more profits.
- 2
Chúng tôi cần nâng cao hệ số tự tài trợ để giảm sự phụ thuộc vào vay nợ.
We need to improve the self-financing coefficient to reduce dependence on loans.
Ghi chú dùng từ hệ số tự tài trợ
Hệ số tự tài trợ phản ánh khả năng tài chính của doanh nghiệp dựa trên vốn tự có. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vốn tự có' (equity), 'tổng vốn đầu tư' (total investment), 'tài chính doanh nghiệp' (corporate finance).
Video minh hoạ hệ số tự tài trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số tự tài trợ
Câu hỏi thường gặp về "hệ số tự tài trợ"
Hệ số tự tài trợ tiếng Anh là gì?
Hệ số tự tài trợ tiếng Anh là "self-financing coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số tự tài trợ là tỷ lệ phần trăm vốn tự có của doanh nghiệp so với tổng vốn đầu tư.
"self-financing coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-financing coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số tự tài trợ". Hệ số tự tài trợ phản ánh khả năng tài chính của doanh nghiệp dựa trên vốn tự có.
Phát âm "self-financing coefficient" như thế nào?
"self-financing coefficient" có phiên âm IPA /sɛlf ˈfaɪnænsɪŋ ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-financing coefficient"?
The company's self-financing coefficient increased after they accumulated more profits. — Hệ số tự tài trợ của công ty đã tăng lên sau khi họ tích lũy được nhiều lợi nhuận.