The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ số tương quan tiếng Anh là gì?

hệ số tương quan tiếng Anh là correlation coefficient /ˌkɒrɪˈleɪʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số đo mức độ liên quan giữa hai biến số, thường dùng trong thống kê để xác định mối quan hệ giữa chúng.

Hình minh hoạ "hệ số tương quan" tiếng Anh là "correlation coefficient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

correlation coefficient

Danh từ
/ˌkɒrɪˈleɪʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/

Ví dụ câu với hệ số tương quan / correlation coefficient

  1. 1

    Hệ số tương quan giữa chiều cao và cân nặng là 0.8.

    The correlation coefficient between height and weight is 0.8.

  2. 2

    Hệ số tương quan cao cho thấy hai biến có mối liên hệ chặt chẽ.

    A high correlation coefficient indicates a strong relationship between the two variables.

Ghi chú dùng từ hệ số tương quan

Hệ số tương quan giúp xác định mức độ liên quan giữa hai biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'covariance' (sự hiệp biến), 'regression' (hồi quy), và 'statistical analysis' (phân tích thống kê).

Video minh hoạ hệ số tương quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ số tương quan

Câu hỏi thường gặp về "hệ số tương quan"

Hệ số tương quan tiếng Anh là gì?

Hệ số tương quan tiếng Anh là "correlation coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số đo mức độ liên quan giữa hai biến số, thường dùng trong thống kê để xác định mối quan hệ giữa chúng.

"correlation coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"correlation coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số tương quan". Hệ số tương quan giúp xác định mức độ liên quan giữa hai biến.

Phát âm "correlation coefficient" như thế nào?

"correlation coefficient" có phiên âm IPA /ˌkɒrɪˈleɪʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "correlation coefficient"?

The correlation coefficient between height and weight is 0.8. — Hệ số tương quan giữa chiều cao và cân nặng là 0.8.