Tiếng Việt
Hệ thống đo lường tiếng Anh là gì?
hệ thống đo lường tiếng Anh là measurement system /ˈmɛʒəmənt ˈsɪstəm/. Hệ thống các đơn vị và quy tắc dùng để đo lường các đại lượng như chiều dài, trọng lượng, thời gian, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
measurement system
Ví dụ câu với hệ thống đo lường / measurement system
- 1
Hệ thống đo lường quốc tế được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
The metric system is widely used around the world.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ hệ thống đo lường để đọc các bảng số liệu chính xác.
We need to understand the measurement system to read the data accurately.
Ghi chú dùng từ hệ thống đo lường
Hệ thống đo lường là tập hợp các đơn vị dùng để đo các đại lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'unit' (đơn vị), 'scale' (thang đo), và 'conversion' (chuyển đổi).
Video minh hoạ hệ thống đo lường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống đo lường
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống đo lường"
Hệ thống đo lường tiếng Anh là gì?
Hệ thống đo lường tiếng Anh là "measurement system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các đơn vị và quy tắc dùng để đo lường các đại lượng như chiều dài, trọng lượng, thời gian, v.v.
"measurement system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"measurement system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống đo lường". Hệ thống đo lường là tập hợp các đơn vị dùng để đo các đại lượng.
Phát âm "measurement system" như thế nào?
"measurement system" có phiên âm IPA /ˈmɛʒəmənt ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "measurement system"?
The metric system is widely used around the world. — Hệ thống đo lường quốc tế được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.