Tiếng Việt
Hệ thống hoá tiếng Anh là gì?
hệ thống hoá tiếng Anh là systematize /ˈsɪstəmətaɪz/. Hệ thống hoá là quá trình tổ chức hoặc sắp xếp các phần tử thành một hệ thống có trật tự rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
systematize
Ví dụ câu với hệ thống hoá / systematize
- 1
Chúng tôi cần hệ thống hoá dữ liệu để dễ dàng truy cập.
We need to systematize the data for easier access.
- 2
Giáo trình này đã được hệ thống hoá rõ ràng.
This curriculum has been well systematized.
Ghi chú dùng từ hệ thống hoá
Hệ thống hoá giúp tổ chức thông tin một cách có trật tự. Các từ liên quan gồm 'organize' (tổ chức), 'arrange' (sắp xếp), và 'structure' (cấu trúc), đều liên quan đến việc sắp xếp và tổ chức.
Video minh hoạ hệ thống hoá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống hoá
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống hoá"
Hệ thống hoá tiếng Anh là gì?
Hệ thống hoá tiếng Anh là "systematize" (động từ), nghĩa là: Hệ thống hoá là quá trình tổ chức hoặc sắp xếp các phần tử thành một hệ thống có trật tự rõ ràng.
"systematize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"systematize" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống hoá". Hệ thống hoá giúp tổ chức thông tin một cách có trật tự.
Phát âm "systematize" như thế nào?
"systematize" có phiên âm IPA /ˈsɪstəmətaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "systematize"?
We need to systematize the data for easier access. — Chúng tôi cần hệ thống hoá dữ liệu để dễ dàng truy cập.