Tiếng Việt
Hệ thống phụ tiếng Anh là gì?
hệ thống phụ tiếng Anh là Subsystem /ˈsʌbsɪstəm/. Hệ thống phụ là một phần nhỏ hơn của một hệ thống lớn hơn, hoạt động như một bộ phận riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với toàn bộ hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subsystem
Ví dụ câu với hệ thống phụ / Subsystem
- 1
The vehicle's braking subsystem is crucial for safety.
Hệ thống phanh của xe rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
- 2
The software has a security subsystem to protect user data.
Phần mềm có một hệ thống phụ bảo mật để bảo vệ dữ liệu người dùng.
Ghi chú dùng từ hệ thống phụ
Hệ thống phụ là một phần của hệ thống lớn hơn, tương tự như 'component' hoặc 'module' trong kỹ thuật và công nghệ.
Video minh hoạ hệ thống phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống phụ
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống phụ"
Hệ thống phụ tiếng Anh là gì?
Hệ thống phụ tiếng Anh là "Subsystem" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phụ là một phần nhỏ hơn của một hệ thống lớn hơn, hoạt động như một bộ phận riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với toàn bộ hệ thống.
"Subsystem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subsystem" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống phụ". Hệ thống phụ là một phần của hệ thống lớn hơn, tương tự như 'component' hoặc 'module' trong kỹ thuật và công nghệ.
Phát âm "Subsystem" như thế nào?
"Subsystem" có phiên âm IPA /ˈsʌbsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subsystem"?
Hệ thống phanh của xe rất quan trọng để đảm bảo an toàn. — The vehicle's braking subsystem is crucial for safety.