Tiếng Việt
Hệ thống con tiếng Anh là gì?
hệ thống con tiếng Anh là subsystem /ˈsʌbsɪstəm/. Hệ thống con là một phần của hệ thống lớn hơn, hoạt động độc lập nhưng liên kết với toàn bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subsystem
Ví dụ câu với hệ thống con / subsystem
- 1
The computer's audio subsystem manages sound output.
Hệ thống âm thanh của máy tính quản lý đầu ra âm thanh.
- 2
The immune system is a complex subsystem of the body.
Hệ thống miễn dịch là một hệ thống phức tạp của cơ thể.
Ghi chú dùng từ hệ thống con
Hệ thống con là một phần nhỏ hơn của một hệ thống lớn hơn, như hệ thống điều hành hoặc hệ thống sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'system' (hệ thống), 'component' (thành phần), 'module' (mô-đun).
Video minh hoạ hệ thống con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống con
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống con"
Hệ thống con tiếng Anh là gì?
Hệ thống con tiếng Anh là "subsystem" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống con là một phần của hệ thống lớn hơn, hoạt động độc lập nhưng liên kết với toàn bộ.
"subsystem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subsystem" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống con". Hệ thống con là một phần nhỏ hơn của một hệ thống lớn hơn, như hệ thống điều hành hoặc hệ thống sinh học.
Phát âm "subsystem" như thế nào?
"subsystem" có phiên âm IPA /ˈsʌbsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subsystem"?
Hệ thống âm thanh của máy tính quản lý đầu ra âm thanh. — The computer's audio subsystem manages sound output.