Tiếng Việt
Hệ thống kiểm soát tiếng Anh là gì?
hệ thống kiểm soát tiếng Anh là control system /kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/. Hệ thống kiểm soát là một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau để điều chỉnh hoặc kiểm soát các quá trình hoặc hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
control system
Ví dụ câu với hệ thống kiểm soát / control system
- 1
Hệ thống kiểm soát tự động giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng.
The automatic control system helps maintain a stable temperature in the room.
- 2
Chúng tôi nâng cấp hệ thống kiểm soát để cải thiện hiệu suất vận hành.
We upgraded the control system to improve operational efficiency.
Ghi chú dùng từ hệ thống kiểm soát
Hệ thống kiểm soát là một phần quan trọng trong kỹ thuật và công nghệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'automation' (tự động hóa), 'feedback' (phản hồi), và 'regulation' (điều chỉnh).
Video minh hoạ hệ thống kiểm soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống kiểm soát
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống kiểm soát"
Hệ thống kiểm soát tiếng Anh là gì?
Hệ thống kiểm soát tiếng Anh là "control system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống kiểm soát là một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau để điều chỉnh hoặc kiểm soát các quá trình hoặc hành vi.
"control system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"control system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống kiểm soát". Hệ thống kiểm soát là một phần quan trọng trong kỹ thuật và công nghệ, liên quan đến các thuật ngữ như 'automation' (tự động hóa), 'feedback' (phản hồi), và 'regulation' (điều chỉnh).
Phát âm "control system" như thế nào?
"control system" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "control system"?
The automatic control system helps maintain a stable temperature in the room. — Hệ thống kiểm soát tự động giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng.